Ngày hôm đó, tôi đi giữa lễ hội và để chè Thái Nguyên dẫn lối

Sáng hôm ấy, Thái Nguyên thức dậy muộn hơn thường ngày. Sương chưa kịp tan hết, vẫn lững lờ vắt ngang những tán cây ven đường. Không khí se lạnh vừa đủ để người ta muốn bước chậm lại, kéo cao cổ áo và hít một hơi thật sâu. Tôi đến lễ hội trong trạng thái không mong chờ điều gì cụ thể, chỉ mang theo cảm giác tò mò rất khẽ – như khi ta bước vào một miền quen, nhưng đã lâu rồi chưa thực sự lắng nghe.

Lễ hội chè Thái Nguyên không mở ra bằng âm thanh ồn ào. Nó bắt đầu bằng mùi hương. Một mùi hương rất khó gọi tên: không quá nồng, không quá rõ, chỉ vừa đủ để khiến người ta nhận ra rằng ở đây, trà đang hiện diện. Hương ấy hòa vào không khí buổi sáng, quyện cùng hơi sương, lan chậm và sâu, như thể đã ở đó từ rất lâu trước khi con người xuất hiện.

Tôi không đi xem lễ hội, tôi đi vào lễ hội

Bước chân đầu tiên đưa tôi hòa vào dòng người đang tản ra khắp không gian. Không có cảm giác chen lấn. Mọi thứ diễn ra với một nhịp rất vừa. Người đến lễ hội dường như đều hiểu ngầm một điều: nơi này không dành cho sự vội vã.

Tôi đi chậm. Nhìn quanh. Nghe tiếng nói chuyện nhỏ nhẹ, tiếng nước rót trà chạm vào thành chén, tiếng nắp ấm mở ra rồi khẽ khàng đặt xuống. Mỗi âm thanh đều rất nhỏ, nhưng khi cộng lại, chúng tạo thành một bản hòa âm dịu dàng – thứ âm thanh chỉ có thể nghe thấy khi người ta chịu im lặng.

Ở lễ hội này, chè Thái Nguyên không cần đứng trên bục cao. Trà ở ngang tầm mắt, ngang tầm tay, ngang tầm với những cuộc trò chuyện đời thường. Trà không được giới thiệu bằng lời quảng bá, mà bằng chính cách nó xuất hiện trong đời sống.

Chè Thái Nguyên – hiện diện như một phần sinh hoạt

Tôi dừng lại ở một góc nhỏ, nơi vài người đang đứng quanh một ấm trà. Không ai vội nâng chén. Họ nhìn nước trà trước – một màu xanh ánh vàng trong trẻo, phản chiếu ánh sáng ban mai. Rồi họ đưa chén lên mũi, hít rất nhẹ, như sợ làm vỡ đi hương thơm mong manh đang lan tỏa.

Khi chén trà chạm môi, không ai nói gì ngay. Một khoảng lặng ngắn, nhưng đủ dài để người uống cảm nhận. Sau đó, chỉ là những câu nói rất đời: “Trà này uống dễ chịu.” “Vị này quen.” “Uống xong thấy nhẹ người.”

Không ai dùng những từ ngữ hoa mỹ. Nhưng chính sự giản dị ấy lại nói lên nhiều nhất về chè Thái Nguyên – một thứ trà không cần phô diễn, chỉ cần ở đúng chỗ.

Lễ hội của những cuộc gặp gỡ chậm rãi

Càng về trưa, dòng người càng đông. Nhưng không khí không vì thế mà gấp gáp hơn. Tôi thấy người trẻ, người già, du khách từ xa, người làm trà lâu năm. Mỗi người mang theo một câu chuyện riêng, nhưng khi cùng ngồi xuống bên ấm trà, mọi khoảng cách dường như được xóa nhòa.

Tôi nghe một người lớn tuổi kể về những mùa chè cũ, về những buổi sao trà bên bếp lửa hồng. Một người trẻ lắng nghe rất chăm chú, thỉnh thoảng hỏi lại vài câu. Ở giữa họ là ấm trà đang nóng, như một chiếc cầu nối vô hình.

Có lẽ, lễ hội chè Thái Nguyên không chỉ là nơi trưng bày trà, mà là nơi những ký ức được truyền đi một cách tự nhiên, qua từng chén nước.

Buổi chiều – khi trà và người cùng chậm hơn nữa

Khi nắng bắt đầu dịu, lễ hội cũng chuyển mình sang một nhịp khác. Ánh sáng buổi chiều làm nước trà trong chén trở nên sâu màu hơn. Màu xanh ánh vàng lúc này không còn tươi non, mà trầm xuống, như thể đã tích thêm thời gian.

Tôi ngồi xuống một bậc đá, nhìn dòng người qua lại. Có những người quay lại lần thứ hai, thứ ba trong ngày, chỉ để uống thêm một chén trà. Không phải vì khát, mà vì muốn giữ lại cảm giác đang có.

Ở khoảnh khắc ấy, tôi nhận ra rằng chè Thái Nguyên hợp với buổi chiều. Nó không đánh thức, không thúc giục. Nó chỉ ở đó, giúp người ta ngồi yên với chính mình lâu hơn một chút.

Không gian hàng – nhưng trà vẫn hiện diện khắp nơi

Tôi tham gia lễ hội với tư cách một người đến để cảm, không phải để trưng bày hay giới thiệu. Không có gian hàng, không có biển hiệu, nhưng tôi vẫn thấy chè Thái Nguyên ở khắp nơi. Trong câu chuyện của người pha trà, trong ánh mắt người uống, trong những khoảng lặng giữa hai lượt rót.

Khi không đứng ra nói về trà, tôi lại nghe được nhiều hơn. Nghe cách người ta gọi tên trà. Nghe cách họ so sánh vị trà hôm nay với ký ức cũ. Nghe cả những câu nói vu vơ, tưởng chừng không liên quan, nhưng lại rất thật.

Có lẽ, trà chỉ cần được đặt đúng bối cảnh, thì tự khắc nó sẽ lên tiếng.

Khi lễ hội trở thành một phần ký ức

Chiều muộn, ánh đèn bắt đầu được bật lên. Không gian lễ hội bỗng trở nên ấm áp hơn. Tôi đứng lại một lúc lâu, nhìn những chén trà cuối ngày được rót ra, khói nước mỏng manh bay lên rồi tan vào không khí.

Không ai nói về việc lễ hội sắp kết thúc. Mọi thứ diễn ra rất tự nhiên, như cách một ấm trà nguội dần sau nhiều lượt rót. Người ta đứng dậy, chào nhau, hẹn gặp lại. Không vội vàng, không tiếc nuối.

Tôi rời lễ hội khi trời đã nhá nhem, mang theo một cảm giác rất khó gọi tên. Không phải niềm vui rộn ràng, cũng không hẳn là sự lắng đọng buồn. Đó là cảm giác được sống chậm lại trong một ngày, nhờ có chè Thái Nguyên làm điểm tựa.

Một ngày hòa vào lễ hội – một dư vị còn rất lâu

Ngày hôm đó, tôi không mua nhiều trà. Nhưng tôi mang về rất nhiều dư vị. Dư vị của những cuộc trò chuyện không cần vội. Dư vị của màu nước trà trong chén. Dư vị của một không gian mà ở đó, con người và trà tồn tại rất tự nhiên bên nhau.

Có thể, điều làm nên sức sống của chè Thái Nguyên không nằm ở những lời giới thiệu hoành tráng, mà nằm ở khả năng ở lại rất lâu trong ký ức người uống. Như cách ngày hôm đó ở lễ hội đã ở lại trong tôi – nhẹ nhàng, nhưng sâu.

Và mỗi khi nghĩ đến trà, tôi lại nhớ đến buổi sáng có sương, buổi chiều có nắng dịu, và những chén trà nhỏ đã nối con người lại gần nhau hơn một chút.

 

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *